Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cử nhân" (1)
cử nhân

Tiếng Anh
Danh từbachelor
tốt nghiệp cử nhân
graduate from a bachelor's degree
Từ liên quan "cử nhân" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cử nhân" (1)
tốt nghiệp cử nhân
graduate from a bachelor's degree
